in kind
Định nghĩa
Trạng từ: - Bằng cùng một thứ, theo cùng một cách: "in kind" chỉ hành động đáp trả hoặc trả lại bằng một thứ tương tự hoặc cùng loại, đặc biệt là trong bối cảnh trả ơn, trả thù, hoặc đối ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trả ơn anh ta bằng cùng một thứ.)
- (Nếu bạn giúp tôi, tôi sẽ giúp lại bạn theo cùng một cách.)
- (Kẻ thù tấn công, và chúng tôi đáp trả bằng cùng một cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to repay in kind": trả ơn hoặc trả thù bằng hành động tương tự.
- He repaid her kindness in kind. (Anh ấy trả ơn lòng tốt của cô ấy bằng một hành động tương tự.)
- "to retaliate in kind": trả đũa bằng cùng một cách.
- The government warned that it would retaliate in kind if attacked. (Chính phủ cảnh báo sẽ trả đũa bằng cùng một cách nếu bị tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
- Kind (danh từ): loại, hạng.
- What kind of book is this? (Đây là loại sách gì?)
- Kind (tính từ): tốt bụng, tử tế.
- She is a kind person. (Cô ấy là một người tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
- In return: đáp lại, như một sự đáp trả.
- Likewise: tương tự, cũng vậy.
- Correspondingly: tương ứng, phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay back: trả lại, đền đáp.
- He paid her back in kind for her generosity. (Anh ấy đền đáp lại lòng hào phóng của cô ấy bằng cùng một cách.)
- Give back: trả lại.
- She gave back the favor in kind. (Cô ấy trả lại ân huệ bằng cùng một cách.)
Thành ngữ liên quan
- An eye for an eye: ăn miếng trả miếng, trả thù tương xứng.
- The principle of an eye for an eye is similar to repaying in kind. (Nguyên tắc ăn miếng trả miếng tương tự như việc đáp trả bằng cùng một thứ.)
- Tit for tat: đáp trả tương đương, có qua có lại.
- Their argument was just tit for tat; they kept criticizing each other in kind. (Cuộc tranh cãi của họ chỉ là có qua có lại; họ liên tục chỉ trích nhau bằng cùng một cách.)